Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tên gọi cũ của nguyên tố radi, Ra; tên gọi cũ của nguyên tố germani, Ge

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈤 là chữ tạo muộn, dạng phồn thể, từng dùng để đặt tên cho nguyên tố radi (Ra) hoặc germani (Ge) trong hệ thống ký hiệu hoá học Trung Quốc cũ. Bộ 金 chỉ kim loại; phần 日 (nhật) biểu âm rì. Không có ghi chú học thuật.

Hán-Việt: nhật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhật" (tên cũ radi/germani): bộ 金 (kim loại) + 日 (nhật, âm rì) — chữ hoá học tạo muộn, nay ít dùng.

Gương Hán-Việt

鈤 — tên cũ của nguyên tố radi hoặc germani trong hoá học Hán tự

Mở khoá kiến thức

Biết 鈤 nhận diện ký hiệu hoá học cổ trong tài liệu khoa học Trung Quốc đầu thế kỷ 20.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鈤 là chữ tạo muộn, không có glyph-origin trong Wiktionary. Từng là tên cũ trong hệ thống hoá học Hán tự cho nguyên tố radi (Ra) hoặc germani (Ge) — nay các ký hiệu này đã thay đổi. Bộ 金 chỉ kim loại. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鈤是镭或锗的旧称。rì shì léi huò zhě de jiù chēng. thanh 4

    鈤 là tên cũ của nguyên tố radi hoặc germani.

  • 早期化学文献中使用鈤字。zǎoqī huàxué wénxiàn zhōng shǐyòng rì zì. thanh 3

    Tài liệu hoá học đầu thời kỳ có dùng chữ 鈤.

  • 现代化学已不再使用鈤这一写法。xiàndài huàxué yǐ bù zài shǐyòng rì zhè yī xiěfǎ. thanh 4

    Hoá học hiện đại không còn dùng cách viết 鈤 nữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần bên trong, cùng đọc rì — dễ nhầm chữ gốc với bộ phận

  • là tên hiện đại của nguyên tố Ra mà 鈤 từng đại diện

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.