Bỏ qua, tới nội dung chính

Nhân công tiếng Trung là gì?

Hán Việt nhân công =

人工réngōngHSK 3

nhân tạo

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 人工

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 人工

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết