Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "khố"

Âm khố

绔

khốkù

cái khố; cái quần đùi

袴

khốkù

cái khố; cái quần đùi

趶

khốkù

vò; như "giày vò" (vhn)

Âm khổ

Âm khô

枯

khôkū

héo hon (cây); khô, cạn

HSK 6
骷

khôkū

(xem: khô lâu 骷髏,骷髅)

刳

khôkū

mổ

郀

khôkū

郀

秙

khôkù

秧

Luyện viết các chữ âm "khố"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết