Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

cái khố; cái quần đùi

Âm Hán Việt

khố

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 袴 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

袴 = 衤(Y, biểu nghĩa: vải/quần áo) + 夸 (Khoa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 衤 cho nghĩa quần áo, bộ 夸 cho âm kù.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này thường làm danh từ chỉ trang phục mặc ở phần dưới cơ thể như quần hoặc khố.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khố": vải (衤) khoa trương (夸) dài rộng che đôi chân — đó là chiếc khố 袴, quần cổ đại.

Gương Hán-Việt

khố — 袴子 (quần), 短袴 (quần ngắn)

Mở khoá kiến thức

Biết 袴 (khố) mở khoá từ vựng trang phục cổ đại và dị thể 褲/裤 (quần hiện đại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: {{Han compound|衣|alt1=衤|t1=cloth|夸|ls=psc|c1=s|c2=p}} — một loại quần áo. 袴 là quần rộng/quần ống (không đáy trong tiếng Hán cổ). Dị thể của 褲 (quần). Chữ hình thanh: 衤biểu nghĩa (vải), 夸 biểu âm kù. Ít dùng hơn dạng phổ biến 裤/褲.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代武士穿袴上阵。Gǔdài wǔshì chuān kù shàngzhèn. thanh 3

    Chiến binh cổ đại mặc quần ra trận.

  • thanh 4shì thanh 4 thanh 4de thanh 5 thanh 3 thanh 4xíng thanh 2zhī thanh 1yī. thanh 1

    袴 là một trong những dạng chữ cổ của 褲 (quần).

  • 短袴在夏天穿着凉快。Duǎn kù zài xiàtiān chuānzhuó liánghkuai. thanh 3

    Quần ngắn mặc mát về mùa hè.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể tương đương, cùng nghĩa quần

  • dạng phồn thể phổ biến hơn của quần

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.