Nghĩa tiếng Việt
mổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
刳 là chữ thuộc bộ 刀 (đao, dao), nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích IDS chi tiết. Tiểu triện có ảnh. Nghĩa là mổ, khoét rỗng, rạch ra.
Hán-Việt: khoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoa": dao (刀) khoét rỗng thân cây — người cổ đại khoa (刳) gỗ làm thuyền độc mộc.
Gương Hán-Việt
khoa — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong dịch Trang Tử qua 刳木為舟
Mở khoá kiến thức
Biết 刳 mở khoá điển cố Trang Tử: 刳木為舟 (khoét gỗ làm thuyền), 刳腹 (mổ bụng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
刳 thuộc bộ 刀 (đao, dao). Theo Wiktionary, nghĩa là cắt hở, khoét rỗng, mổ bụng. Chữ dùng trong văn học cổ và Trang Tử: 刳木為舟 (khoét gỗ làm thuyền). Tiểu triện có ảnh. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 昔者,聖人刳木為舟,剡木為楫。
Xưa thánh nhân khoét gỗ làm thuyền, vạt gỗ làm mái chèo. (Chu Dịch)
- 刳剔骨肉,以製藥材。
Mổ lấy thịt xương để chế biến thuốc.
- 工匠刳木,巧作器皿。
Thợ thủ công khoét gỗ, khéo léo làm đồ dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.