Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mổ

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

刳 là chữ thuộc bộ 刀 (đao, dao), nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích IDS chi tiết. Tiểu triện có ảnh. Nghĩa là mổ, khoét rỗng, rạch ra.

Hán-Việt: khoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoa": dao (刀) khoét rỗng thân cây — người cổ đại khoa (刳) gỗ làm thuyền độc mộc.

Gương Hán-Việt

khoa — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong dịch Trang Tử qua 刳木為舟

Mở khoá kiến thức

Biết 刳 mở khoá điển cố Trang Tử: 刳木為舟 (khoét gỗ làm thuyền), 刳腹 (mổ bụng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刳 seal 1
Tiểu triện

刳 thuộc bộ 刀 (đao, dao). Theo Wiktionary, nghĩa là cắt hở, khoét rỗng, mổ bụng. Chữ dùng trong văn học cổ và Trang Tử: 刳木為舟 (khoét gỗ làm thuyền). Tiểu triện có ảnh. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 昔者,聖人刳木為舟,剡木為楫。xīzhě, shèngrén kū mù wéi zhōu, yǎn mù wéi jí. thanh 1

    Xưa thánh nhân khoét gỗ làm thuyền, vạt gỗ làm mái chèo. (Chu Dịch)

  • 刳剔骨肉,以製藥材。kū tī gǔ ròu, yǐ zhì yàocái. thanh 1

    Mổ lấy thịt xương để chế biến thuốc.

  • 工匠刳木,巧作器皿。gōngjiàng kū mù, qiǎo zuò qìmǐn. thanh 1

    Thợ thủ công khoét gỗ, khéo léo làm đồ dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa đào khoét, bộ 手 — từ hiện đại thay thế 刳 trong văn nói

  • cùng âm kū, nghĩa khóc — nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.