Di động tiếng Trung là gì?
Hán Việt di động =
移动yídòngHSK 4
di chuyển, di động
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 移动Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 移动
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết