Bỏ qua, tới nội dung chính

Tự chủ tiếng Trung là gì?

Hán Việt tự chủ =

自主zìzhǔHSK 3

t chủ động, tự quyết định; độc lập

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 自主

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 自主

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết