Bỏ qua, tới nội dung chính

Thương trường tiếng Trung là gì?

Hán Việt thương trường =

商场shāngchǎngHSK 1

cửa hàng, trung tâm thương mại

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 商场

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 商场

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết