Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "sàng"

Âm sàng

Âm sáng

创

sángchuàng

sáng tạo, khai sáng (chuàng); vết thương (chuāng)

HSK 5

Âm sang

创

sangchuàng

sáng tạo, khai sáng (chuàng); vết thương (chuāng)

HSK 5
疮

sangchuāng

bị thương

呛

sangqiāng

sặc, nghẹn

Từ có chữ 呛

炝

sangqiàng

nấu chín tái; sặc, hắc

戗

sangqiāng

ngược; chống lên, đỡ lên

艭

sangshuāng

cái thuyền

Âm sảng

爽

sảngshuǎng

chỗ cao ráo sáng sủa

HSK 6
怆

sảngchuàng

thương xót

Luyện viết các chữ âm "sàng"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết