sàngchuáng
cái giường
Từ có chữ 床
sángchuàng
sáng tạo, khai sáng (chuàng); vết thương (chuāng)
Từ có chữ 创
sangchuàng
sangchuāng
bị thương
sangqiāng
sặc, nghẹn
Từ có chữ 呛
sangqiàng
nấu chín tái; sặc, hắc
ngược; chống lên, đỡ lên
sangshuāng
cái thuyền
sảngqiǎng
thuyền đi ngược gió
Từ có chữ 抢
sảngshuǎng
chỗ cao ráo sáng sủa
Từ có chữ 爽
sảngchuàng
thương xót
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.