Nghĩa tiếng Việt
nấu chín tái; sặc, hắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
炝 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 火 (hỏa) gợi ý liên quan đến lửa/nhiệt, nhưng chưa xác định được loại chữ (hình thanh hay hội ý) từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: chữ 炝 có bộ 火 (lửa) — hình ảnh ngọn lửa bùng lên khi xào tái thịt cá, khói bay mùi sặc sụa.
Gương Hán-Việt
炝 chưa có từ Hán-Việt phổ biến trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 炝 giúp nhận diện thuật ngữ ẩm thực Trung Hoa như 炝炒 (xào tái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn học thuật. 炝 mang bộ 火 (lửa), gợi ý nghĩa liên quan đến nhiệt — nấu tái bằng nước sôi hoặc chiên sơ qua dầu. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这道菜是炝炒的。
Món này được xào tái.
- 炝锅后加入蔬菜。
Phi thơm dầu rồi cho rau vào.
- 她不喜欢炝辣的味道。
Cô ấy không thích mùi cay sặc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.