Từ vựng tiếng Trung
shuǎng

Nghĩa tiếng Việt

chỗ cao ráo sáng sủa

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

爽 = 大 (Đại — người lớn đứng thẳng) + 㸚 (bốn nét hào, ánh sáng); chữ hội ý. Hình ảnh người đứng giữa ánh sáng chiếu bốn bề — sáng sủa, thông thoáng, sảng khoái.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shuǎng/cảm thấy tốt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sảng": người (大) đứng giữa ánh sáng bốn phía (㸚) — "sảng" là cảm giác thoáng đãng, sảng khoái, như "sảng khoái" trong tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

"sảng" trong "sảng khoái" (爽快 — dễ chịu, thẳng thắn); "凉爽" (lương sảng = mát mẻ)

Mở khoá kiến thức

Biết 爽 (sảng) mở khoá: 爽快 (sảng khoái — thẳng thắn, dứt khoát), 凉爽 (lương sảng — mát mẻ dễ chịu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

爽 bigseal 1
Đại triện
爽 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 爽 là chữ hội ý (ic) ghép 大 (người đứng — hình dạng lớn lao) với 㸚 (ánh sáng xuyên qua). Nghĩa là sáng, thông thoáng, dễ chịu. Từ đó mở rộng sang nghĩa sảng khoái, thẳng thắn (爽快), mát mẻ thoải mái (凉爽).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天天气很凉爽。Jīntiān tiānqì hěn liángshuǎng. thanh 1

    Thời tiết hôm nay mát mẻ dễ chịu.

  • 他做人很爽快,从不拖泥带水。Tā zuòrén hěn shuǎngkuài, cóng bù tuōní dài shuǐ. thanh 1

    Anh ấy sống rất thẳng thắn, không bao giờ lề mề.

  • 运动之后感觉很爽。Yùndòng zhīhòu gǎnjué hěn shuǎng. thanh 4

    Sau khi tập thể dục cảm thấy rất sảng khoái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng tương tự, cũng có các nét hào ở hai bên, nhưng là chữ hiếm gặp

  • cùng âm shuāng gần shuǎng, nhưng nghĩa là sương giá, lạnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.