Chữ Hán âm Hán Việt "lung"
Âm lung
Từ có chữ 笼
Từ có chữ 聋
Từ có chữ 咙
胧
lunglóng
(xem: mông lung 朦朧,曚曨,朦胧)
Từ có chữ 胧
珑
lunglóng
(xem: linh lung 玲瓏,玲珑)
窿
lunglóng
lõm, trũng; cái hố
Từ có chữ 窿
泷
lunglóng
chảy xiết
砻
lunglóng
cái cối xay
眬
lunglóng
(xem: mông lung 朦朧,曚曨,朦胧)
癃
lunglóng
bị gù lưng
鑨
lunglóng
(tên người)
襱
lunglóng
豱
簼
lunggōu
Rein
驡
lunglóng
顡
龓
lunglǒng
铓
Âm lũng
Luyện viết các chữ âm "lung"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết