Nghĩa tiếng Việt
luống cày
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垅 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 龍 (Long, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 chỉ đây liên quan đến đất; phần 龍 cho âm lǒng. Là biến thể giản thể của 壟.
Hán-Việt: lũng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lũng": bộ 土 (thổ, đất) + 龍 (long) — luống đất nổi cao như lưng rồng trên cánh đồng.
Gương Hán-Việt
lũng — trong địa danh như Long 垅 (Lũng)
Mở khoá kiến thức
Biết 垅 giúp nhận ra từ 田垅 (điền lũng) — luống ruộng, hình ảnh phổ biến trong thơ ca nông thôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 垅 là dạng biến thể của 壟, hình thanh: 土 (thổ, đất) cho nghĩa, 龍 (long) cho âm lǒng. Chữ chỉ luống cày trong ruộng, hoặc gò mả. Thường dùng trong một số tên riêng theo ghi chú Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 田间的垅沟需要定期清理。
Rãnh luống giữa các thửa ruộng cần được dọn dẹp định kỳ.
- 农民们在田垅上辛勤耕作。
Nông dân chăm chỉ canh tác trên các luống ruộng.
- 这条垅是两块田地的分界线。
Luống này là ranh giới giữa hai thửa ruộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.