Nghĩa tiếng Việt
chảy xiết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泷 = 氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước — dạng viết tắt của 水) + 龍 (Long, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Thủy chỉ đây liên quan đến nước/dòng chảy, 龍 cho âm đọc (giản thể 龙).
Hán-Việt: lung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lung" (nước chảy xiết): bộ Thủy (氵) + Long (龍) — con rồng quẫy trong nước, tạo ra dòng chảy mạnh như thác lũ.
Gương Hán-Việt
Lung — ít dùng độc lập; thấy trong địa danh 泷水 (nước Lung, tỉnh Quảng Đông).
Mở khoá kiến thức
Biết 泷 giúp đọc địa danh Quảng Đông: 泷水 và các tên gọi thác nước trong thơ cổ tả cảnh thiên nhiên hùng vĩ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh, dạng gốc là 瀧: bộ 水 (thủy, nước, viết tắt 氵) chỉ dòng chảy, 龍 (long) cho âm. Giáp cốt văn, Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu. 泷 (瀧) mang nghĩa nước chảy xiết qua thác; cũng là tên sông/địa danh ở Quảng Đông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山间泷水奔腾,声如雷鸣。
Nước suối trong núi chảy cuộn cuộn, tiếng vang như sấm.
- 泷冈是欧阳修写作的地方。
Lung Cương là nơi Âu Dương Tu viết văn.
- 急泷险滩,行船不易。
Thác dữ ghềnh hiểm, thuyền bè đi lại khó khăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.