Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

chảy xiết

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泷 = 氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước — dạng viết tắt của 水) + 龍 (Long, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Thủy chỉ đây liên quan đến nước/dòng chảy, 龍 cho âm đọc (giản thể 龙).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lung" (nước chảy xiết): bộ Thủy (氵) + Long (龍) — con rồng quẫy trong nước, tạo ra dòng chảy mạnh như thác lũ.

Gương Hán-Việt

Lung — ít dùng độc lập; thấy trong địa danh 泷水 (nước Lung, tỉnh Quảng Đông).

Mở khoá kiến thức

Biết 泷 giúp đọc địa danh Quảng Đông: 泷水 và các tên gọi thác nước trong thơ cổ tả cảnh thiên nhiên hùng vĩ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泷 oracle 1泷 oracle 2泷 oracle 3
Giáp cốt văn
泷 seal 1
Tiểu triện
泷 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh, dạng gốc là 瀧: bộ 水 (thủy, nước, viết tắt 氵) chỉ dòng chảy, 龍 (long) cho âm. Giáp cốt văn, Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu. 泷 (瀧) mang nghĩa nước chảy xiết qua thác; cũng là tên sông/địa danh ở Quảng Đông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山间泷水奔腾,声如雷鸣。Shān jiān lóng shuǐ bēnténg, shēng rú léimíng. thanh 1

    Nước suối trong núi chảy cuộn cuộn, tiếng vang như sấm.

  • 泷冈是欧阳修写作的地方。Lóng gāng shì Ōuyáng Xiū xiězuò de dìfāng. thanh 2

    Lung Cương là nơi Âu Dương Tu viết văn.

  • 急泷险滩,行船不易。Jí lóng xiǎn tān, xíng chuán bù yì. thanh 2

    Thác dữ ghềnh hiểm, thuyền bè đi lại khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm, nghĩa rồng, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm chǒng (gần), có cùng 龙, nghĩa được cưng chiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.