Nghĩa tiếng Việt
lõm, trũng; cái hố
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窿 là chữ hình thanh (psc): 穴 (huyệt, biểu nghĩa: hang hố) + 隆 (long, biểu âm). Nghĩa: hầm mỏ, hố trũng; dùng trong 窟窿 (lỗ thủng, nợ nần).
Hán-Việt: long
Mẹo nhớ
Hán-Việt "long" (hầm hố, lỗ thủng): hang hố (穴) + long (隆) — hầm sâu to tướng; trong 窟窿 chỉ cái lỗ hay nợ nần.
Gương Hán-Việt
long trong '窟窿' (quật long — lỗ thủng, nợ chưa trả), thường dùng trong khẩu ngữ.
Mở khoá kiến thức
Biết 窿 mở khoá 窟窿 (quật long — lỗ thủng; khẩu ngữ: nợ tiền, thâm hụt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 窿 là chữ hình thanh: 穴 (hang, hố) biểu nghĩa, 隆 biểu âm. Nghĩa: hầm mỏ, hố đào; chủ yếu dùng trong từ kép 窟窿 (lỗ thủng, nợ nần, thâm hụt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 墙上有个大窟窿。
Trên tường có một cái lỗ to.
- 他欠了一屁股窟窿。
Anh ấy mắc đầy nợ.
- 矿工在地下挖了很深的矿窿。
Thợ mỏ đào hầm rất sâu dưới lòng đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.