Nghĩa tiếng Việt
铓
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
龓 thuộc bộ 龍 (long: rồng), đọc lǒng. Wiktionary chỉ ghi '{{Han etym}}' không phân tích chi tiết. Chưa xác định cấu trúc hình-thanh hay hội-ý.
Hán-Việt: lung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lung": bộ 龍 (rồng) + âm lǒng — 龓 là dây cương kiểm soát, như người cầm dây cương điều khiển con rồng hung hãn.
Gương Hán-Việt
lung — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chữ rất hiếm
Mở khoá kiến thức
Biết 龓 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 龍 chỉ vật dụng liên quan đến kiểm soát và quyền lực trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 龓 thuộc bộ 龍 (long: rồng), đọc lǒng (Hán-Việt: lung). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' không có phân tích cụ thể. Nghĩa: dây cương (halter). Bộ 龍 gợi liên tưởng đến việc điều khiển sức mạnh như rồng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 龓缰系于木桩,以控烈马。
Buộc dây cương 龓 vào cọc gỗ để kiểm soát ngựa hung.
- 龓字属龙部,指马缰之类。
Chữ 龓 thuộc bộ rồng, chỉ loại dây cương ngựa.
- 龓为极罕之字,今人鲜识。
龓 là chữ cực hiếm, người nay ít ai biết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.