Từ vựng tiếng Trung
lǒng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ22 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

龓 thuộc bộ 龍 (long: rồng), đọc lǒng. Wiktionary chỉ ghi '{{Han etym}}' không phân tích chi tiết. Chưa xác định cấu trúc hình-thanh hay hội-ý.

Hán-Việt: lung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lung": bộ 龍 (rồng) + âm lǒng — 龓 là dây cương kiểm soát, như người cầm dây cương điều khiển con rồng hung hãn.

Gương Hán-Việt

lung — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chữ rất hiếm

Mở khoá kiến thức

Biết 龓 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 龍 chỉ vật dụng liên quan đến kiểm soát và quyền lực trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 龓 thuộc bộ 龍 (long: rồng), đọc lǒng (Hán-Việt: lung). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' không có phân tích cụ thể. Nghĩa: dây cương (halter). Bộ 龍 gợi liên tưởng đến việc điều khiển sức mạnh như rồng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 龓缰系于木桩,以控烈马。Lǒng jiāng xì yú mùzhuāng, yǐ kòng lièmǎ. thanh 3

    Buộc dây cương 龓 vào cọc gỗ để kiểm soát ngựa hung.

  • 龓字属龙部,指马缰之类。Lǒng zì shǔ lóng bù, zhǐ mǎjiāng zhī lèi. thanh 3

    Chữ 龓 thuộc bộ rồng, chỉ loại dây cương ngựa.

  • 龓为极罕之字,今人鲜识。Lǒng wéi jí hǎn zhī zì, jīnrén xiān shí. thanh 3

    龓 là chữ cực hiếm, người nay ít ai biết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lǒng, nghĩa cái lồng; dễ nhầm

  • cùng âm lǒng, nghĩa luống đất/đồi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.