Từ vựng tiếng Trung
lǒng

Nghĩa tiếng Việt

(tên núi)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陇 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất) + 龍(Long, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ phụ 阝chỉ địa hình đồi núi, 龍 cho âm đọc gần với lǒng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lũng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lũng": gò đất (阝) cao như rồng (龍) uốn khúc — hình ảnh dãy núi Lũng Sơn hùng vĩ.

Gương Hán-Việt

lũng — trong "Lũng Tây" (vùng đất phía tây), "Lũng Hải" (tuyến đường sắt cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 陇 mở khoá các địa danh lịch sử: Lũng Tây (陇西), Lũng Hải (陇海), Cam Túc (甘肃陇).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陇 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 陇 (dạng đầy đủ 隴) là chữ hình thanh: 阝(阜, gò đất) biểu nghĩa + 龍 biểu âm. Nguyên nghĩa chỉ dãy núi Long Sơn (Lũng Sơn) ở vùng Cam Túc, sau dùng làm tên vùng đất tây bắc Trung Quốc cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他来自陇西。tā lái zì Lǒngxī. thanh 1

    Anh ấy đến từ Lũng Tây.

  • 陇山连绵起伏。Lǒng shān liánmián qǐfú. thanh 3

    Núi Lũng trải dài nhấp nhô.

  • 这首诗描写陇上风光。zhè shǒu shī miáoxiě Lǒng shàng fēngguāng. thanh 4

    Bài thơ này mô tả cảnh sắc vùng Lũng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lǒng, chỉ luống đất/nương ruộng, dễ nhầm với 陇 chỉ tên núi

  • cùng âm lǒng, nghĩa cái lồng, tự dạng khác hẳn nhưng đồng âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.