Nghĩa tiếng Việt
(xem: mông lung 朦朧,曚曨,朦胧)
Âm Hán Việt
lung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 10 nét
眬 là chữ không có nguồn phân tích thành phần rõ ràng. Chữ thuộc bộ 目 (mục, mắt), xuất hiện trong tổ hợp 朦朧/曚曨 với nghĩa mờ ảo, không phân biệt được rõ. Cấu trúc tự hình chưa được xác định chính thức.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường kết hợp với chữ mông để tạo từ láy mông lung miêu tả trạng thái mắt lim dim buồn ngủ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: lung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lung" (mờ): bộ 目 (mắt) + âm lung — mắt nhìn lung tung, không thấy rõ, như màn sương phủ trước mắt.
Gương Hán-Việt
lung trong "mông lung" (朦朧) — cảm giác mờ ảo, không rõ ràng
Mở khoá kiến thức
Biết 眬 giúp đọc hiểu tổ hợp 朦朧 (mông lung) và 曚曨 trong thơ văn cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
眬 xuất hiện chủ yếu trong tổ hợp 朦朧 (mông lung) hoặc 曚曨 với nghĩa mờ nhạt, không rõ ràng. Chưa có nguồn Wiktionary phân tích tự nguyên cụ thể cho chữ này. Chữ thuộc bộ 目 (mắt), gợi liên quan đến thị giác kém rõ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他两眼眬胧,刚从梦中醒来。
Mắt anh ta còn mờ ảo, vừa tỉnh dậy từ giấc mơ.
- 烛光眬黄,映照着古朴的书桌。
Ánh nến 眬 vàng, chiếu sáng chiếc bàn học cổ.
- 眬光微漏,透过窗隙照入室内。
Ánh sáng mờ ảo 眬 len lỏi qua khe cửa sổ vào trong phòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.