Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mông lung 朦朧,曚曨,朦胧)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眬 là chữ không có nguồn phân tích thành phần rõ ràng. Chữ thuộc bộ 目 (mục, mắt), xuất hiện trong tổ hợp 朦朧/曚曨 với nghĩa mờ ảo, không phân biệt được rõ. Cấu trúc tự hình chưa được xác định chính thức.

Hán-Việt: lung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lung" (mờ): bộ 目 (mắt) + âm lung — mắt nhìn lung tung, không thấy rõ, như màn sương phủ trước mắt.

Gương Hán-Việt

lung trong "mông lung" (朦朧) — cảm giác mờ ảo, không rõ ràng

Mở khoá kiến thức

Biết 眬 giúp đọc hiểu tổ hợp 朦朧 (mông lung) và 曚曨 trong thơ văn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眬 xuất hiện chủ yếu trong tổ hợp 朦朧 (mông lung) hoặc 曚曨 với nghĩa mờ nhạt, không rõ ràng. Chưa có nguồn Wiktionary phân tích tự nguyên cụ thể cho chữ này. Chữ thuộc bộ 目 (mắt), gợi liên quan đến thị giác kém rõ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他两眼眬胧,刚从梦中醒来。Tā liǎng yǎn lónglong, gāng cóng mèng zhōng xǐng lái. thanh 1

    Mắt anh ta còn mờ ảo, vừa tỉnh dậy từ giấc mơ.

  • 烛光眬黄,映照着古朴的书桌。Zhúguāng lónglóng huáng, yìngzhào zhe gǔpǔ de shūzhuō. thanh 2

    Ánh nến 眬 vàng, chiếu sáng chiếc bàn học cổ.

  • 眬光微漏,透过窗隙照入室内。Lóng guāng wēi lòu, tòuguò chuāng xì zhào rù shìnèi. thanh 2

    Ánh sáng mờ ảo 眬 len lỏi qua khe cửa sổ vào trong phòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lóng, bộ khác (月 vs 目), hay xuất hiện cùng nhau trong 朦胧

  • cùng nghĩa mờ ảo, khác bộ (日 vs 目), thường dùng kèm trong 曚曨

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.