khốkù
quần
Từ có chữ 裤
kho chứa đồ vật
Từ có chữ 库
cái khố; cái quần đùi
vò; như "giày vò" (vhn)
khổkǔ
khổ cực; cố gắng hết sức
Từ có chữ 苦
khôkū
héo hon (cây); khô, cạn
Từ có chữ 枯
(xem: khô lâu 骷髏,骷髅)
mổ
郀
khôkù
秧
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.