Khí áp tiếng Trung là gì?
Hán Việt khí áp =
气压qìyāHSK 6
áp suất khí quyển
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 气压Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 气压
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết