Bỏ qua, tới nội dung chính

Điện ảnh tiếng Trung là gì?

Hán Việt điện ảnh =

电影diànyǐngHSK 1

phim, phim ảnh (chương trình điện ảnh)

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 电影

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 电影

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết