Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lời văn; từ khúc, bài từ

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詞 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 司 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 cho biết liên quan đến ngôn ngữ/lời nói, 司 cung cấp âm đọc cí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: từ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "từ": lời (言) được sắp xếp (司 — quản lý) — 詞 là từ ngữ, lời văn, cũng là thể thơ trữ tình thời Tống.

Gương Hán-Việt

"từ" trong "từ điển" (詞典), "từ ngữ" (詞語), "ca từ" (歌詞).

Mở khoá kiến thức

Biết 詞 (từ) mở khoá: từ điển (詞典), từ ngữ (詞語), ca từ (歌詞), thành ngữ (成語).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詞 seal 1
Tiểu triện
詞 liushutong 1詞 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 言 (ngôn ngữ) biểu nghĩa, 司 biểu âm. 詞 ban đầu chỉ lời nói, mở rộng sang từ ngữ, và thể thơ từ khúc (詞) thịnh hành thời Tống. Tiểu triện đã có. Dạng phồn thể, giản thể là 词.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請查詞典確認這個詞的意思。qǐng chá cídiǎn quèrèn zhège cí de yìsi. thanh 3

    Hãy tra từ điển để xác nhận nghĩa của từ này.

  • 他寫了一首美麗的詞。tā xiěle yī shǒu měilì de cí. thanh 1

    Anh ấy sáng tác một bài từ (thơ từ khúc) đẹp.

  • 單詞的發音要準確。dāncí de fāyīn yào zhǔnquè. thanh 1

    Cách phát âm từ đơn phải chính xác.

  • 歌詞寫得非常動人。gēcí xiěde fēicháng dòngrén. thanh 1

    Ca từ viết rất xúc động.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 詞, cùng nghĩa và âm

  • cùng âm cí, nghĩa gần (lời từ biệt), dễ nhầm trong văn chương

  • cùng âm Hán-Việt từ, nghĩa là từ bi, hiền từ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.