Nghĩa tiếng Việt
thứ tự; trật (10 năm)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
袟 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận. Thuộc bộ 衣 (y — áo/vải), nghĩa liên quan đến bìa sách hoặc túi đựng sách; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: trat
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trật": bộ 衣 (y — vải) → túi vải bọc sách, giữ cho ngăn nắp theo thứ tự — "trật" trong 'trật tự' (thứ bậc), như cách sách được xếp ngay ngắn trong bao.
Gương Hán-Việt
trật — trong 'trật tự' (秩序), ít dùng với chữ 袟 trong Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 袟 giúp đọc tài liệu về thư pháp, thư tịch học và cách bảo quản sách thời cổ đại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
袟 (zhì) chỉ bìa sách, túi hoặc bao đựng sách, và theo nghĩa mở rộng là 'trật tự, thứ tự'. Thuộc bộ 衣 (y — vải/áo), gợi ý ban đầu là vật làm từ vải để bọc hoặc bảo vệ sách. Không có glyph origin có cấu trúc trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 袟是古代書籍的封面或書套。
袟 là bìa sách hoặc bao sách thời cổ đại.
- 古人用袟保護珍貴的典籍。
Người xưa dùng bao sách để bảo vệ điển tịch quý giá.
- 袟字反映了古代書籍裝幀的習慣。
Chữ 袟 phản ánh thói quen đóng sách thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.