Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

thứ tự; trật (10 năm)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袟 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận. Thuộc bộ 衣 (y — áo/vải), nghĩa liên quan đến bìa sách hoặc túi đựng sách; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: trat

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trật": bộ 衣 (y — vải) → túi vải bọc sách, giữ cho ngăn nắp theo thứ tự — "trật" trong 'trật tự' (thứ bậc), như cách sách được xếp ngay ngắn trong bao.

Gương Hán-Việt

trật — trong 'trật tự' (秩序), ít dùng với chữ 袟 trong Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 袟 giúp đọc tài liệu về thư pháp, thư tịch học và cách bảo quản sách thời cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袟 (zhì) chỉ bìa sách, túi hoặc bao đựng sách, và theo nghĩa mở rộng là 'trật tự, thứ tự'. Thuộc bộ 衣 (y — vải/áo), gợi ý ban đầu là vật làm từ vải để bọc hoặc bảo vệ sách. Không có glyph origin có cấu trúc trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 袟是古代書籍的封面或書套。Zhì shì gǔdài shūjí de fēngmiàn huò shū tào. thanh 4

    袟 là bìa sách hoặc bao sách thời cổ đại.

  • 古人用袟保護珍貴的典籍。Gǔrén yòng zhì bǎohù zhēnguì de diǎnjí. thanh 3

    Người xưa dùng bao sách để bảo vệ điển tịch quý giá.

  • 袟字反映了古代書籍裝幀的習慣。Zhì zì fǎnyìng le gǔdài shūjí zhuāngzhēn de xíguàn. thanh 4

    Chữ 袟 phản ánh thói quen đóng sách thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhì và cùng trường nghĩa 'trật tự/thứ bậc', dễ nhầm

  • cùng âm zhì, 制 là 'chế độ/kiểm soát', khác nghĩa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.