Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

thứ tự; trật (10 năm)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秩 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: cây lúa) + 失 (Thất, biểu âm: cho âm zhì). Chữ hình thanh: bộ 禾 gợi hình ảnh lúa xếp theo thứ tự ngay ngắn, 失 cho âm. Nghĩa gốc là lúa được xếp chồng trật tự, từ đó mở rộng sang "thứ tự, trật tự".

Hán-Việt: trật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trật": lúa 禾 (hoà) xếp ngay ngắn — trật tự là khi mọi thứ đứng đúng chỗ như bông lúa thẳng hàng.

Gương Hán-Việt

trật trong "trật tự" (秩序), "kỷ luật trật tự" — 秩 là chữ gốc của khái niệm trật tự trong tiếng Hán.

Mở khoá kiến thức

Biết 秩 (trật) mở khoá: 秩序 (trật tự), 秩序井然 (trật tự ngăn nắp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

秩 seal 1
Tiểu triện
秩 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 秩 là chữ hình thanh: 禾 (hoà, lúa — biểu nghĩa) + 失 (thất — biểu âm). Nghĩa gốc là lúa gạo được chất xếp theo thứ tự ngăn nắp, từ đó suy ra ý nghĩa "trật tự, thứ bậc". Trong thời cổ đại, 秩 còn chỉ bổng lộc của quan chức (lúa gạo được chia theo thứ hạng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 维护社会秩序是每个人的责任。Wéihù shèhuì zhìxù shì měi gèrén de zérèn. thanh 2

    Duy trì trật tự xã hội là trách nhiệm của mỗi người.

  • 活动现场秩序井然。Huódòng xiànchǎng zhìxù jǐngrán. thanh 2

    Hiện trường sự kiện rất ngăn nắp trật tự.

  • 他们按秩序排队等候。Tāmen àn zhìxù páiduì děnghòu. thanh 1

    Họ xếp hàng chờ đợi theo trật tự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 禾, hình dạng gần giống khi viết nhanh

  • là thành phần biểu âm, nhưng 失 nghĩa là mất — ngược với trật tự

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.