Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

cái bao sách

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

帙 = 巾 (Can, biểu nghĩa: vải/khăn) + 失 (Thất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Cân (巾) cho biết làm từ vải, 失 cho âm zhì. Nghĩa: bao vải bọc sách, tập sách.

Hán-Việt: trật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trật": vải can (巾) bọc mất đi (失) sự rách nát — cái bao trật bọc sách, giữ trang sách lâu bền.

Gương Hán-Việt

trật trong 书帙 (thư trật — bao sách), 帙数 (trật số — số tập sách)

Mở khoá kiến thức

Biết 帙 giúp đọc hiểu từ thư tịch học 书帙 (bao sách) và đơn vị đo sách trong thư mục cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

帙 seal 1
Tiểu triện
帙 liushutong 1
Lục thư thông

帙 là chữ hình thanh: 巾 (can) là phần biểu nghĩa chỉ vải/khăn, 失 là phần biểu âm cho âm zhì. Nghĩa gốc: bao vải để bọc sách (book wrapper) — dụng cụ bảo quản sách thời cổ đại. Mở rộng sang nghĩa đơn vị đo: một 帙 = mười quyển sách. Dạng tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这套古籍共分十帙。Zhè tào gǔjí gòng fēn shí zhì. thanh 4

    Bộ cổ tịch này gồm mười tập (mỗi tập mười quyển).

  • 书帙能保护珍贵的古书不受损坏。Shū zhì néng bǎohù zhēnguì de gǔshū bù shòu sǔnhuài. thanh 1

    Bao sách giúp bảo vệ sách cổ quý giá khỏi hư hỏng.

  • 图书馆里整齐摆放着各式书帙。Túshūguǎn lǐ zhěngqí bǎifàng zhe gèshì shū zhì. thanh 2

    Trong thư viện, các bao sách được sắp xếp ngăn nắp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt trật/thứ tự; 秩 (trật) là thứ bậc trật tự, 帙 là bao sách

  • cùng bộ 巾, 帘 là rèm cửa, 帙 là bao sách

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.