Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật, học thuật, phương pháp
Âm Hán Việt
thuật, truật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 5 nét
术 vốn là phần biểu âm 朮 của chữ phồn thể 術 (= 行 + 朮, hình thanh). Trong giản thể, 术 đứng độc lập đảm nhiệm nghĩa của 術. Phần 木 + nét chấm vốn vẽ một loại cây thuốc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau các từ khác để tạo thành danh từ ghép chỉ ngành nghề hoặc phương pháp.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thuật, truật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuật": 木 (cây) thêm chấm — một loại cây thuốc, gắn với 'thuật, phép, kỹ thuật'; nhớ 技术 (kỹ thuật), 艺术 (nghệ thuật), 手术 (thủ thuật).
Gương Hán-Việt
'thuật' trong 'kỹ thuật', 'nghệ thuật', 'phẫu thuật', 'học thuật'
Mở khoá kiến thức
Biết 术 là mở 技术, 艺术, 学术, 手术, 武术, 美术 — nhóm danh từ về kỹ năng và nghệ thuật HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, chữ phồn thể 術 là hình thanh: 行 (biểu nghĩa: đường đi, phương pháp) + 朮 (biểu âm). Phần 朮 vốn vẽ một loài cây thuốc (thuật/bạch truật). Khi giản hoá, người ta giữ lại 朮 → 术 và bỏ phần 行. Vì vậy 术 đảm đương luôn nghĩa 'phương pháp, kỹ thuật' của 術.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他对新技术很感兴趣。
Anh ấy rất quan tâm đến công nghệ mới.
- 她在学艺术。
Cô ấy đang học nghệ thuật.
- 他下个月要做手术。
Tháng sau anh ấy phải phẫu thuật.
- 中国武术很有名。
Võ thuật Trung Quốc rất nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.