Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật, học thuật, phương pháp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
术 vốn là phần biểu âm 朮 của chữ phồn thể 術 (= 行 + 朮, hình thanh). Trong giản thể, 术 đứng độc lập đảm nhiệm nghĩa của 術. Phần 木 + nét chấm vốn vẽ một loại cây thuốc.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thuật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuật": 木 (cây) thêm chấm — một loại cây thuốc, gắn với 'thuật, phép, kỹ thuật'; nhớ 技术 (kỹ thuật), 艺术 (nghệ thuật), 手术 (thủ thuật).
Gương Hán-Việt
'thuật' trong 'kỹ thuật', 'nghệ thuật', 'phẫu thuật', 'học thuật'
Mở khoá kiến thức
Biết 术 là mở 技术, 艺术, 学术, 手术, 武术, 美术 — nhóm danh từ về kỹ năng và nghệ thuật HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, chữ phồn thể 術 là hình thanh: 行 (biểu nghĩa: đường đi, phương pháp) + 朮 (biểu âm). Phần 朮 vốn vẽ một loài cây thuốc (thuật/bạch truật). Khi giản hoá, người ta giữ lại 朮 → 术 và bỏ phần 行. Vì vậy 术 đảm đương luôn nghĩa 'phương pháp, kỹ thuật' của 術.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他对新技术很感兴趣。
Anh ấy rất quan tâm đến công nghệ mới.
- 她在学艺术。
Cô ấy đang học nghệ thuật.
- 他下个月要做手术。
Tháng sau anh ấy phải phẫu thuật.
- 中国武术很有名。
Võ thuật Trung Quốc rất nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.