Từ vựng tiếng Trung
gāo*xīn
jì*shù

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ cao mới

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (rìu)

13 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (gỗ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

高新技术 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 高新技术产业gāoxīn jìshù chǎnyè thanh 1

    Ngành công nghệ cao

  • 发展高新技术fāzhǎn gāoxīn jìshù thanh 1

    Phát triển công nghệ cao

  • 高新技术开发区gāoxīn jìshù kāifāqū thanh 1

    Khu phát triển công nghệ cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.