Nghĩa tiếng Việt
ví như
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
倘 là chữ hình thanh: 亻 (Nhân) biểu nghĩa — người; 尚 (Thượng) biểu âm. Nghĩa: giả sử, nếu như (dùng trong câu điều kiện).
Hán-Việt: thảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảng": người 亻 thượng 尚 còn — thảng nếu người ta còn ở đây, giả sử.
Gương Hán-Việt
"thảng" trong "thảng nhược" (倘若 — giả sử)
Mở khoá kiến thức
Biết 倘 (thảng) mở khoá: 倘若 (giả sử, nếu như), 倘使 (nếu mà), 倘或 (nếu lỡ mà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 倘 là hình thanh: 人/亻 (người, biểu nghĩa) + 尚 (biểu âm). Nghĩa gốc: nếu như, giả sử (倘若). Dùng chủ yếu trong văn viết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 倘若明天下雨,活动就取消。
Nếu ngày mai trời mưa, hoạt động sẽ bị hủy.
- 倘有机会,我会再来。
Nếu có cơ hội, tôi sẽ đến lại.
- 倘若你不去,我也不去。
Giả sử bạn không đi, tôi cũng không đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.