Từ vựng tiếng Trung
tǎng倘
Nghĩa tiếng Việt
ví như
1 chữ10 nétThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
倘 là chữ hình thanh: 亻 (Nhân) biểu nghĩa — người; 尚 (Thượng) biểu âm. Nghĩa: giả sử, nếu như (dùng trong câu điều kiện).
Hán-Việt: thảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảng": người 亻 thượng 尚 còn — thảng nếu người ta còn ở đây, giả sử.
Gương Hán-Việt
"thảng" trong "thảng nhược" (倘若 — giả sử)
Mở khoá kiến thức
Biết 倘 (thảng) mở khoá: 倘若 (giả sử, nếu như), 倘使 (nếu mà), 倘或 (nếu lỡ mà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 倘 là hình thanh: 人/亻 (người, biểu nghĩa) + 尚 (biểu âm). Nghĩa gốc: nếu như, giả sử (倘若). Dùng chủ yếu trong văn viết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.