Nghĩa tiếng Việt
cắm vào; gài, giắt; cài, tra; len vào, chen vào, nhúng vào
Âm Hán Việt
sáp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 12 nét
插 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 臿 (Sáp, biểu âm kiêm biểu nghĩa: dụng cụ chọc vào đất); chữ hình thanh. Bàn tay (扌) chọc/cắm vào (臿) — cắm, cài, chen vào.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ biểu thị hành động cắm, gài vật gì đó vào một bề mặt hoặc chen ngang vào cuộc thoại.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: chèn vào
- /chā/chèn vào
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sáp": tay (扌) cắm cái xẻng (臿) vào đất — sáp, cắm, nhét, chen vào.
Gương Hán-Việt
sáp trong "sáp nhập" (合并), "cắm sáp" — ít dùng độc lập trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 插 (sáp) mở khoá: 插嘴 (ngắt lời), 插图 (hình minh hoạ), 插手 (can thiệp), 插队 (chen hàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
插 là chữ hình thanh: 扌(tay) biểu nghĩa, 臿 biểu âm. 臿 có nghĩa gốc là dụng cụ chọc vào đất, gợi thêm nghĩa "đâm vào". Trong tiểu triện thấy rõ cấu trúc. Nghĩa gốc: cắm vào, gài vào, tra vào.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他把花插在花瓶里。
Anh ấy cắm hoa vào bình.
- 别随便插嘴打断别人。
Đừng tuỳ tiện ngắt lời người khác.
- 请不要插队,按顺序排好。
Xin đừng chen hàng, xếp hàng theo thứ tự.
- 她把玫瑰花插在漂亮的花瓶里。
Cô ấy cắm hoa hồng vào chiếc lọ hoa đẹp đẽ.
- 请把钥匙插进锁孔里试试。
Hãy cắm chìa khóa vào ổ khóa thử xem.
- 电脑后面可以插各种数据线。
Phía sau máy tính có thể cắm các loại cáp dữ liệu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.