Từ vựng tiếng Trung
shà

Nghĩa tiếng Việt

uống, nuốt

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

歃 là chữ hình thanh: 欠 (khiếm — há miệng) biểu nghĩa gợi hành động nuốt, uống, 臿 biểu âm. Nghĩa là uống máu hoặc nhấp chất lỏng trong nghi lễ.

Hán-Việt: sáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sáp": miệng 欠 há ra uống — 歃 sáp là nhấp máu thề bồi, kết minh ước.

Gương Hán-Việt

sáp trong 歃血 (sáp huyết — uống máu thề) và 歃血為盟 (sáp huyết vi minh — uống máu kết minh ước)

Mở khoá kiến thức

Biết 歃 mở khoá 歃血為盟 — nghi lễ kết minh trang trọng nhất trong lịch sử Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

歃 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 歃 = 臿 (biểu âm) + 欠 (khiếm — há miệng, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là uống, nhấp; đặc biệt trong nghi lễ uống máu thề (歃血為盟 — shà xuè wéi méng). Bộ 欠 gợi hành động há miệng, nuốt. Tiểu triện ghi nhận dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 歃血为盟,永不背叛。shà xuè wéi méng, yǒng bù bèipàn. thanh 4

    Uống máu thề kết minh ước, không bao giờ phản bội.

  • 古代诸侯歃血盟誓。gǔdài zhūhóu shà xuè méngshì. thanh 3

    Các chư hầu thời cổ uống máu thề hẹn.

  • 歃血之盟,千古流传。shà xuè zhī méng, qiāngǔ liúchuán. thanh 4

    Lời thề uống máu lưu truyền ngàn năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều liên quan đến uống/nuốt, dễ nhầm nghĩa

  • đều mô tả hành động ngậm, nuốt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.