Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
liǎnglèichādāo

Nghĩa tiếng Việt

Sẵn sàng hy sinh vì bạn bè

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng lặc sáp đao

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

7 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

6 nét

Bộ: (cái tay)

12 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự trung thành, nghĩa khí

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng lặc sáp đao

Từng chữ

  • lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
  • lặcxương sườn
  • sápcắm vào; gài, giắt; cài, tra; len vào, chen vào, nhúng vào
  • đaocon dao, cái đao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是个为朋友两肋插刀的人。tā shì gè wèi péngyǒu liǎnglèichādāo de rén thanh 1

    Anh ấy là người sẵn sàng vì bạn bè mà hy sinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.