Nghĩa tiếng Việt
cái quạt vả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翣 thuộc bộ 羽 (vũ — lông vũ). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: lông vũ trang trí quan tài; quạt lớn bằng gỗ. Chưa xác định cấu trúc từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: sáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sáp": bộ 羽 (lông vũ) — lông chim sáp vào quan tài và quạt lớn trong lễ tang quý tộc.
Gương Hán-Việt
sáp — âm Hán-Việt gợi sự gắn kết, sáp nhập vào lễ nghi tang lễ
Mở khoá kiến thức
Biết 翣 mở khoá nhóm chữ bộ 羽 chỉ đồ dùng lông vũ trong tang lễ và lễ nghi cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
翣 thuộc bộ 羽 (vũ — lông vũ). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: lông vũ dùng trang trí quan tài; quạt lớn bằng gỗ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 翣为古代丧礼装饰之物。
Đồ trang trí lông vũ là vật trang trí trong tang lễ cổ đại.
- 贵族出殡,翣扇随行。
Quý tộc đưa tang, quạt lông theo hầu.
- 翣羽华美,彰显身份。
Lông vũ trang trí đẹp đẽ, thể hiện địa vị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.