Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng độc lập hoặc trong cấu trúc khuyên ngăn không cho phép ai xen vào cuộc nói chuyện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sáp chủy
Từng chữ
- 插sápcắm vào; gài, giắt; cài, tra; len vào, chen vào, nhúng vào
- 嘴chủymỏ, mõm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ, hàm ý tiêu cực (thiếu lịch sự). Phân biệt với 补充 (bổ sung ý kiến — lịch sự) và 发言 (phát biểu — chính thức).
Câu ví dụ
- 别插嘴,让他说完
Đừng ngắt lời, để anh ấy nói hết
- 孩子喜欢在大人说话时插嘴
Trẻ con hay chen lời khi người lớn đang nói chuyện
- 他忍不住插嘴说了自己的看法
Anh ấy không nhịn được mà chen lời nêu quan điểm của mình
- 开会时请不要随意插嘴
Trong cuộc họp xin đừng tự ý ngắt lời
Kết hợp thường gặp
- 随意插嘴
tùy tiện ngắt lời
- 忍不住插嘴
không nhịn được mà chen lời
- 别插嘴
đừng ngắt lời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.