Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ, hàm ý tiêu cực (thiếu lịch sự). Phân biệt với 补充 (bổ sung ý kiến — lịch sự) và 发言 (phát biểu — chính thức).
Câu ví dụ
- 别插嘴,让他说完
Đừng ngắt lời, để anh ấy nói hết
- 孩子喜欢在大人说话时插嘴
Trẻ con hay chen lời khi người lớn đang nói chuyện
- 他忍不住插嘴说了自己的看法
Anh ấy không nhịn được mà chen lời nêu quan điểm của mình
- 开会时请不要随意插嘴
Trong cuộc họp xin đừng tự ý ngắt lời
Kết hợp thường gặp
- 随意插嘴
tùy tiện ngắt lời
- 忍不住插嘴
không nhịn được mà chen lời
- 别插嘴
đừng ngắt lời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.