Từ vựng tiếng Trung
shā

Nghĩa tiếng Việt

sợi vải; lụa mỏng; the, rèm

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纱 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 少 (Thiểu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 纟 xác định liên quan đến vải sợi, 少 cho âm shā gần với sa.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shā/sợi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sa": sợi Tơ (纟) mà Ít (少) — vải Sa là vải mỏng thưa sợi, nhẹ tựa không khí.

Gương Hán-Việt

sa trong "the sa", "sa tanh" — vải mỏng, lụa nhẹ

Mở khoá kiến thức

Biết 纱 mở khoá: 婚纱 (váy cưới), 纱布 (gạc y tế), 棉纱 (sợi bông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có glyphOrigin cho 纱. Dựa trên cấu trúc: 纟 (sợi tơ) biểu nghĩa, 少 biểu âm — chữ chỉ loại vải mỏng dệt từ sợi thưa, ít sợi (少) nên thoáng nhẹ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 新娘穿着洁白的婚纱。Xīnniáng chuānzhe jiébái de hūnshā. thanh 1

    Cô dâu mặc váy cưới trắng tinh.

  • 伤口要用纱布包扎。Shāngkǒu yào yòng shābù bāozā. thanh 1

    Vết thương cần băng bằng gạc.

  • 这件衬衫是棉纱做的。Zhè jiàn chènshān shì miánshā zuò de. thanh 4

    Chiếc áo sơ mi này làm từ sợi bông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shā và cùng Hán-Việt sa, nhưng 沙 là cát/bãi cát

  • cùng âm shā, nghĩa là giết, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.