Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa婚纱特指新娘在婚礼上穿的白色礼服。常与婚纱照(ảnh cưới)连用。
Câu ví dụ
- 她穿了一件婚纱
Cô ấy mặc một chiếc váy cưới
- 这件婚纱很漂亮
Chiếc váy cưới này rất đẹp
- 买婚纱
mua váy cưới
- 试婚纱
thử váy cưới
Kết hợp thường gặp
- 婚纱照
ảnh cưới
- 婚纱摄影
chụp ảnh cưới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.