Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như mặc, cởi, mua, thuê để làm tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hôn sa
Từng chữ
- 婚hôncưới; lễ cưới; bố vợ
- 纱sasợi vải; lụa mỏng; the, rèm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa婚纱特指新娘在婚礼上穿的白色礼服。常与婚纱照(ảnh cưới)连用。
Câu ví dụ
- 她穿了一件婚纱
Cô ấy mặc một chiếc váy cưới
- 这件婚纱很漂亮
Chiếc váy cưới này rất đẹp
- 买婚纱
mua váy cưới
- 试婚纱
thử váy cưới
Kết hợp thường gặp
- 婚纱照
ảnh cưới
- 婚纱摄影
chụp ảnh cưới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.