Từ vựng tiếng Trung
hūn*shā

Nghĩa tiếng Việt

áo cưới, váy cưới

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người phụ nữ)

11 nét

Bộ: (sợi tơ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

婚纱特指新娘在婚礼上穿的白色礼服。常与婚纱照(ảnh cưới)连用。

Câu ví dụ

  • 她穿了一件婚纱Tā chuān le yī jiàn hūnshā thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc váy cưới

  • 这件婚纱很漂亮Zhè jiàn hūnshā hěn piàoliang thanh 4

    Chiếc váy cưới này rất đẹp

  • 买婚纱mǎi hūnshā thanh 3

    mua váy cưới

  • 试婚纱shì hūnshā thanh 4

    thử váy cưới

Kết hợp thường gặp

  • 婚纱照hūnshāzhào thanh 1

    ảnh cưới

  • 婚纱摄影hūnshā shèyǐng thanh 1

    chụp ảnh cưới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.