Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đất liền; đường bộ; sao Lục; sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陆 là dạng giản thể của 陸. Phồn thể 陸 = 阜 (gò đất) + 坴 (biểu âm). Trong giản thể, 坴 rút thành 击 — chỉ giữ chức năng biểu âm; 阝 vẫn biểu nghĩa 'đất, gò'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lục

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Lục': bộ 阝 (gò đất) cộng 击 — vùng đất nổi cao, không bị nước phủ, đó là 'lục địa'.

Gương Hán-Việt

'Lục' trong 'lục địa', 'đại lục', 'đường lục' (đường bộ); cũng dùng làm chữ số 6 trang trọng.

Mở khoá kiến thức

Biết 陆 mở khóa 大陆 (đại lục), 陆地 (lục địa, đất liền), 陆续 (lục tục, liên tiếp), 登陆 (đăng lục, đổ bộ), 陆军 (lục quân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陆 oracle 1
Giáp cốt văn
陆 bronze 1陆 bronze 2陆 bronze 3
Kim văn
陆 silk 1
Bạch thư
陆 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 陆 là dạng giản thể của 陸, trong đó phần biểu âm 坴 rút thành 击. Phồn thể 陸 nguyên là chữ hình thanh: 阜 (gò đất) biểu nghĩa, 坴 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đất cao liền nhau', mở rộng thành 'đất liền, lục địa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们终于到了陆地。wǒmen zhōngyú dào le lùdì. thanh 3

    Chúng tôi cuối cùng đã đến đất liền.

  • 客人陆续来了。kèrén lùxù lái le. thanh 4

    Khách lần lượt đến.

  • 飞机已经登陆。fēijī yǐjīng dēnglù. thanh 1

    Máy bay đã hạ cánh.

  • 中国大陆面积很大。zhōngguó dàlù miànjī hěn dà. thanh 1

    Đại lục Trung Quốc có diện tích rất lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'lục', đều có thể chỉ số 6

  • đồng âm lù, dễ nhầm pinyin

  • cùng bộ 阝, dễ nhầm dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.