Từ vựng tiếng Trung
lù*jūn

Nghĩa tiếng Việt

lục quân — quân đội trên bộ, lực lượng vũ trang hoạt động trên đất liền

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi núi)

7 nét

Bộ: (trùm khăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

陆军 là một trong ba quân chủng chính: 陆军 (lục quân), 海军 (hải quân), 空军 (không quân). Trong quân đội hiện đại Trung Quốc còn có 火箭军 (tên lửa) và 战略支援部队. Tổng hợp: 三军 (ba quân).

Câu ví dụ

  • 陆军是一个国家军事力量的重要组成部分。Lùjūn shì yī gè guójiā jūnshì lìliàng de zhòngyào zǔchéng bùfèn. thanh 4

    Lục quân là bộ phận quan trọng của sức mạnh quân sự một quốc gia.

  • 他在陆军服役了五年。Tā zài lùjūn fúyìle wǔ nián. thanh 1

    Anh ấy phục vụ trong lục quân năm năm.

  • 陆军和海军联合举行了军事演习。Lùjūn hé hǎijūn liánhé jǔxíngle jūnshì yǎnxí. thanh 4

    Lục quân và hải quân đã cùng tổ chức cuộc diễn tập quân sự.

  • 现代陆军装备了大量先进武器。Xiàndài lùjūn zhuāngbèile dàliàng xiānjìn wǔqì. thanh 4

    Lục quân hiện đại được trang bị lượng lớn vũ khí tiên tiến.

Kết hợp thường gặp

  • 陆军部队lùjūn bùduì thanh 4

    đơn vị lục quân

  • 陆军司令lùjūn sīlìng thanh 4

    tư lệnh lục quân

  • hǎi thanh 3 thanh 4kōng thanh 1jūn thanh 1

    hải lục không quân

  • 陆军士兵lùjūn shìbīng thanh 4

    binh sĩ lục quân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.