Nghĩa tiếng Việt
cờ; người Bát Kỳ (thuộc dân tộc Mãn của Trung Quốc); trại lính Bát Kỳ (nay dùng làm tên đất); kỳ (đơn vị hành chánh thuộc khu vực tự trị Nội Mông, Trung Quốc, tương đương huyện); họ Kỳ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
旗 = 㫃 (cờ bay, gồm 方 + nét phụ — biểu nghĩa) + 其 (Kỳ, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): cờ (㫃) với âm kỳ (其). Nghĩa: cờ, lá cờ; đơn vị quân sự Mãn Châu (bát kỳ).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": cờ (㫃) phấp phới theo phương (方) — quốc kỳ, kỳ hiệu, lá cờ tung bay.
Gương Hán-Việt
"kỳ" trong "quốc kỳ" (国旗), "kỳ hiệu", "bát kỳ" — tiếng Việt dùng trong ngữ cảnh chính trị và lịch sử.
Mở khoá kiến thức
Biết 旗 mở khoá: 旗帜 (cờ, lá cờ), 国旗 (quốc kỳ), 旗袍 (áo dài kiểu Trung Hoa), 旗鼓相当 (ngang tài ngang sức).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 旗 là chữ hình thanh: 㫃 (cờ, biểu nghĩa) + 其 (kỳ, biểu âm). 㫃 là biến thể của 旗 cổ đại, mô tả lá cờ có hình dạng đặc trưng. Nghĩa gốc: lá cờ. Mở rộng: kỳ trong "bát kỳ" (hệ thống quân sự nhà Thanh), quốc kỳ, cờ hiệu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.