Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn; bờ biển

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

圻 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 斤 (Cân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 chỉ đất, ranh giới lãnh thổ; 斤 cho âm đọc qí.

Hán-Việt: kì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kì": đất (土) phân chia ranh giới kì lạ — 圻 là đường biên giới, mốc lãnh thổ được vạch trên đất.

Gương Hán-Việt

kì trong 圻疆 (kì cương — biên cương lãnh thổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 圻 nhận ra nhóm chữ ranh giới/lãnh thổ trong văn chính trị cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

圻 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận: hình thanh gồm 土 (đất, biểu nghĩa) và 斤 (biểu âm). 圻 mang nghĩa ranh giới, biên giới lãnh thổ (border, boundary). Cũng đọc là yín trong một số phương ngữ. Tiểu triện đã ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 守护国家圻疆,是军人的职责。Shǒuhù guójiā qí jiāng, shì jūnrén de zhízé. thanh 3

    Bảo vệ biên cương đất nước là trách nhiệm của người lính.

  • 古代天子的圻地方圆千里。Gǔdài tiānzǐ de qídì fāngyuán qiān lǐ. thanh 3

    Thời cổ đại, đất đai của thiên tử rộng ngàn dặm vuông.

  • 两国争夺边圻,战争持续多年。Liǎng guó zhēngduó biān qí, zhànzhēng chíxù duō nián. thanh 3

    Hai nước tranh giành biên giới, chiến tranh kéo dài nhiều năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa 斤 bên trong làm biểu âm, người mới dễ nhầm

  • cùng bộ 土, cùng nghĩa ranh giới, dễ nhầm về chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.