Nghĩa tiếng Việt
ghen ghét; ghét; đố kị; nghi kị; sợ; sợ hãi; sợ sệt; kiêng; nể; kiêng dè; kị; chừa; cai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
忌 = 己 (Kỷ, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa). Chữ hình thanh. Tâm trí (心) hướng vào bản thân (己) với sự lo sợ hoặc ghen ghét ẩn náu.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jì/sợ hãi
- /jì/ghen tị
- /jì/cấm kỵ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kỵ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỵ": tâm (心) nhìn vào bản thân (己) thấy sợ — kiêng kỵ điều gì đó trong lòng không dám làm.
Gương Hán-Việt
"kỵ" trong "kiêng kỵ", "ghen tị", "kỵ nhật"
Mở khoá kiến thức
Biết 忌 (Kỵ) mở khoá: 忌讳 (điều kiêng kỵ), 妒忌 (ghen tị), 禁忌 (cấm kỵ), 肆无忌惮 (không kiêng nể gì).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 忌 là chữ hình thanh: 己 (Kỷ) biểu âm, gần jì; 心 (Tâm) biểu nghĩa. Kết hợp diễn đạt trạng thái tâm lý tiêu cực: sợ hãi, ghen ghét, kiêng kỵ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这种药忌和酒同服。
Thuốc này kiêng uống chung với rượu.
- 他肆无忌惮地撒谎。
Anh ta nói dối không chút kiêng nể.
- 每个文化都有不同的忌讳。
Mỗi nền văn hóa đều có những điều kiêng kỵ khác nhau.
- 她对某些食物有忌口。
Cô ấy kiêng ăn một số thực phẩm nhất định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.