Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hy vọng; mong muốn; mong mỏi; kỳ vọng; Ký (tên khác của tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc); ký; họ Ký

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冀 = 北 (Bắc, biểu nghĩa) + 異 (Dị, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là tên vùng đất Ký (phía bắc — tỉnh Hà Bắc ngày nay), sau mở rộng sang nghĩa "hy vọng, mong muốn" trong văn ngôn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ký

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ký": đất phương bắc (北) của vùng lạ (異) — đất Ký Châu, và lòng hy vọng hướng về phương bắc xa xôi.

Gương Hán-Việt

ký trong "ký vọng" (冀望) — hy vọng, trông mong

Mở khoá kiến thức

Biết 冀 mở khoá: 冀望 (kỳ vọng), 希冀 (hy ký — mong mỏi), 冀州 (Ký Châu — tên lịch sử tỉnh Hà Bắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冀 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 冀 là hình thanh: 北 (bắc) biểu nghĩa, 異 (dị) biểu âm. Chữ này là tên cổ của vùng đất Ký Châu (冀州), nay tương ứng tỉnh Hà Bắc (河北). Nghĩa phái sinh "hy vọng, trông mong" xuất hiện sớm trong văn ngôn. Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 市民冀望政府尽快解决问题。shìmín jìwàng zhèngfǔ jǐnkuài jiějué wèntí. thanh 4

    Người dân mong mỏi chính phủ sớm giải quyết vấn đề.

  • 他希冀有朝一日能出人头地。tā xījì yǒu zhāo yī rì néng chūréntóudì. thanh 1

    Anh ấy hy vọng có ngày sẽ thành đạt hơn người.

  • 冀是河北省的简称。Jì shì Héběi Shěng de jiǎnchēng. thanh 4

    Ký là tên viết tắt của tỉnh Hà Bắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần, đều có nét phức tạp — dễ nhầm khi viết

  • 冀 chứa 異 (phồn thể của 异), học viên hay lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.