Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Kỷ

1 chữ26 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驥 là chữ thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Cấu trúc nội bộ phức tạp (26 nét), chưa phân tích chi tiết từ Wiktionary. Toàn chữ biểu thị tuấn mã — ngựa có thể đi ngàn dặm mỗi ngày.

Hán-Việt: ký

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ký": bộ 馬 (ngựa) — tuấn ký ngàn dặm, ký thác tài năng xuất chúng.

Gương Hán-Việt

驥 xuất hiện trong '老驥伏櫪' (lão ký phục lịch), 'theo đuôi tuấn mã' (附驥尾).

Mở khoá kiến thức

Biết 驥 giúp đọc: 騏驥 (kỳ ký, tuấn mã), 老驥伏櫪 (ngựa già chí khí vẫn còn), 按圖索驥 (theo sơ đồ tìm ngựa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驥 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 驥 có MC và OC được ghi nhận. Nghĩa là 'tuấn mã đi được ngàn dặm một ngày; người tài giỏi'. Tiểu triện đã được ghi nhận. Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm kiH là 'ký'. Thành ngữ 老驥伏櫪 (lão ký phục lịch, ngựa già nằm chuồng) nổi tiếng từ Tào Tháo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老驥伏櫪,志在千里。lǎo jì fú lì, zhì zài qiānlǐ. thanh 3

    Ngựa già nằm chuồng, chí vẫn ở ngàn dặm.

  • 按圖索驥,難以找到真正的人才。àn tú suǒ jì, nányǐ zhǎodào zhēnzhèng de réncái. thanh 4

    Theo sơ đồ tìm ngựa, khó mà tìm được nhân tài thực sự.

  • 他是當代文壇的千里驥。tā shì dāngdài wéntán de qiānlǐ jì. thanh 1

    Anh ấy là tuấn mã ngàn dặm của văn đàn đương đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 骥 là dạng giản thể của 驥

  • cùng bộ 馬, đều chỉ ngựa quý nhưng tính cách khác nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.