Từ vựng tiếng Trung
ào

Nghĩa tiếng Việt

Áo

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驁 = 敖 (Ngào, biểu âm) + 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa); chữ hình thanh. Bộ 馬 chỉ con ngựa; phần 敖 cho âm đọc, gợi nghĩa ngựa hoang, khó thuần.

Hán-Việt: ngạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạo": 馬 (ngựa) + 敖 (âm ngào) — ngựa ngạo nghễ hoang dã, không chịu thuần phục.

Gương Hán-Việt

驁 xuất hiện trong 'kiêu ngạo bất tuần' (桀驁不馴 — kiêu ngạo, khó thuần hóa).

Mở khoá kiến thức

Biết 驁 giúp đọc: 桀驁不馴 (kiêu ngạo bất kham), 驕驁 (kiêu ngạo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 驁 là chữ hình thanh: 敖 (biểu âm) + 馬 (biểu nghĩa, ngựa). Nghĩa gốc là 'ngựa quý, tuấn mã hoang'. Mở rộng sang nghĩa 'người tài năng xuất chúng' và 'ngạo mạn, khó thuần'. Tiểu triện đã được ghi nhận. Hán-Việt phục nguyên là 'ngạo' theo MC ngaw.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他性格桀驁,難以馴服。tā xìnggé jiéào, nányǐ xúnfú. thanh 1

    Anh ta tính kiêu ngạo, khó thuần phục.

  • 驁馬難馴,需耐心調教。ào mǎ nán xún, xū nàixīn diàojiào. thanh 4

    Ngựa 驁 khó thuần, cần kiên nhẫn huấn luyện.

  • 驁放之人,不拘於俗。àofàng zhī rén, bù jū yú sú. thanh 4

    Người 驁 phóng, không bị tục lệ ràng buộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ào, cùng nghĩa ngạo mạn

  • 骜 là dạng giản thể của 驁

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.