Nghĩa tiếng Việt
con ngựa bất kham
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骜 = 敖 (Ngào, biểu âm) + 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa); chữ hình thanh. Phần 馬 gợi ý loài ngựa, phần 敖 cho âm đọc. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.
Hán-Việt: ngạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạo": con ngựa (馬) ngạo nghễ (敖) không chịu thuần — đó là ngựa bất kham, phóng túng.
Gương Hán-Việt
骜 trong 桀骜不驯 (kiệt ngạo bất tuần: kiêu ngạo khó thuần phục), 骜放 (ngạo phóng: kiêu hãnh phóng túng).
Mở khoá kiến thức
Biết 骜 (ngạo) mở khoá thành ngữ: 桀骜不驯 (kiêu ngạo không chịu thuần phục).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 馬 (mã, ngựa) biểu nghĩa, 敖 (ngào) biểu âm. Nghĩa gốc: ngựa bất kham, không chịu thuần; mở rộng sang người kiêu ngạo, không chịu khuất phục. Wiktionary xác nhận {{Han compound|敖|馬|ls=psc|t2=horse|c1=p|c2=s}}. Tiểu triện có dạng 驁 (truyền thống).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他性格桀骜,不受约束。
Tính cách anh ta kiêu ngạo bướng bỉnh, không chịu ràng buộc.
- 骜放不羁的人才,难以驾驭。
Người tài phóng túng không chịu gò bó rất khó điều khiển.
- 骏马骜然立于风中,英姿飒爽。
Tuấn mã hiên ngang đứng trong gió, dáng vẻ oai phong.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.