Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词Động từ动词
jìng

Nghĩa tiếng Việt

lối đi hẹp; thẳng tắp

Âm Hán Việt

kính

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 迳 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

迳 là dạng giản thể của 逕, chỉ dùng trong địa danh và tên người ở Trung Quốc đại lục. Chữ gốc 逕 gồm bộ 辵 (biểu nghĩa: đi đường) + 巠 (biểu âm). Chỉ con đường nhỏ, hẹp, hoặc trực tiếp thẳng không vòng vo.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词Động từ动词

Chữ này làm danh từ chỉ lối đi nhỏ hoặc làm phó từ với nghĩa là trực tiếp, đi thẳng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: kính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Kính": đường 辵 thẳng jìng — 迳 chỉ dùng cho địa danh như 迳口 (cổng đường hẹp), không dùng trong văn thường.

Gương Hán-Việt

Kính trong 迳直 (kính trực — thẳng thắn, không vòng vèo, nghĩa của 逕直)

Mở khoá kiến thức

Biết 迳 chủ yếu hữu ích cho địa danh: nhận ra trong tên địa phương Trung Quốc, không nhầm với 径 (đường mòn thông thường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迳 là dạng giản thể của 逕. Theo Wiktionary, chữ 迳 dùng 𢀖 thay cho 巠 (Han simp). Chữ 逕 gốc là hình thanh: bộ 辵 (xước, đi) biểu nghĩa + 巠 (biểu âm). Theo ghi chú Wiktionary, ở Trung Quốc đại lục, chữ 迳 chỉ được dùng trong địa danh và tên người, không dùng cho nghĩa thông thường (đường mòn) — trong đó dùng 径 (jìng). Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 迳口村位于广东省韶关市。Jìng Kǒu Cūn wèiyú Guǎngdōng Shěng Sháoguān Shì. thanh 4

    Làng Kinh Khẩu nằm ở thành phố Thiều Quan, tỉnh Quảng Đông.

  • 迳头镇是当地重要的行政区划。Jìngtóu Zhèn shì dāngdì zhòng yào de xíngzhèng qūhuà. thanh 4

    Thị trấn Kính Đầu là đơn vị hành chính quan trọng của địa phương.

  • 迳字专用于地名,不作普通词汇。Jìng zì zhuānyòng yú dìmíng, bù zuò pǔtōng cíhuì. thanh 4

    Chữ 迳 chuyên dùng cho địa danh, không dùng như từ thông thường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ thông thường cùng nghĩa đường mòn, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm jīng, nghĩa kinh điển/đi qua, rất phổ biến

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.