Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

cái hàm thiết ngựa; quan hàm, quân hàm, phẩm hàm; nuốt

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衔 là dạng giản thể của 銜. Cấu trúc gốc là 銜: 金 (kim loại) + 行 (đường đi). Nghĩa gốc là chiếc hàm sắt gắn vào miệng ngựa (bit). Trong dạng giản thể, cấu trúc được tái tổ hợp thành 彳+ 钅+ 亍.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàm": kim loại (钅) ngậm trong miệng — hàm (衔) là hàm thiếc cho ngựa; mở rộng sang quân hàm, học hàm — những danh hiệu 'cắn chặt vào người'.

Gương Hán-Việt

hàm trong 'quân hàm', 'học hàm', 'đầu hàm'

Mở khoá kiến thức

Biết 衔 (hàm) mở khoá: 衔接 (kết nối liền mạch), 头衔 (chức danh, tước vị), 军衔 (quân hàm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衔 seal 1
Tiểu triện

衔 là dạng giản thể của 銜. Wiktionary ghi đây là dạng rút gọn với 金/钅biểu nghĩa (kim loại). Nghĩa gốc là dây cương kim loại trong miệng ngựa (bit/bridle). Từ hình ảnh 'vật kim loại giữ trong miệng' mà mở rộng sang: ngậm (động vật ngậm vật gì), danh hiệu (quân hàm, học hàm) — những thứ 'mang trên người', và kết nối liền mạch (衔接).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两段铁路在此衔接。Liǎng duàn tiělù zài cǐ xiánjie. thanh 3

    Hai đoạn đường sắt nối liền nhau tại đây.

  • 他拥有教授头衔。Tā yōngyǒu jiàoshòu tóuxián. thanh 1

    Ông ấy có chức danh giáo sư.

  • 军官的军衔标志缝在肩膀上。Jūnguān de jūnxián biāozhì féng zài jiānbǎng shang. thanh 1

    Phù hiệu quân hàm của sĩ quan được khâu trên vai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt hàm; 涵 (hàm) nghĩa là bao hàm, dung chứa — bộ 氵thuỷ thay vì 彳

  • cùng âm hán/hàm; 含 (hàm) nghĩa là ngậm, chứa đựng trong miệng — liên quan đến 衔

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.